越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bất mãn” (1)
bất mãn

英语
名aggressive
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
The customer is dissatisfied with Company A's service.
相关词“bất mãn” (0)
未找到相关词。
短语“bất mãn” (1)
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
The customer is dissatisfied with Company A's service.
